trấn át

Học thuật
Thân thiện
trấn át

Một người đàn ông trấn át tiếng ồn bằng cách đeo tai nghe.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng sức mạnh, uy quyền hoặc ảnh hưởng để ngăn chặn, làm cho không thể hoạt động, phát triển hoặc biểu hiện một cách tự nhiên: Hành động áp đảo, lấn át đến mức khiến đối phương hoặc một yếu tố nào đó bị kìm hãm, không còn tiếng nói hoặc sức ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Không nên dùng quyền lực để trấn át ý kiến trái chiều trong cuộc họp.
    • Tiếng ồn từ công trường đã trấn át hoàn toàn âm thanh của buổi biểu diễn nhạc cổ điển.
    • Cậu ấy cá tính quá mạnh, dễ trấn át các bạn trong nhóm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị trấn át": ở trạng thái bị áp đảo, kìm hãm.
    • Tài năng của anh ấy đã bị trấn át trong môi trường làm việc đầy cạnh tranh định kiến.
  • "trấn át tinh thần": dùng áp lực tâm lý để làm đối phương nhụt chí, mất tinh thần.
    • Đội chủ nhà cố gắng trấn át tinh thần đối thủ ngay từ những phút đầu trận đấu.
Biến thể từ gần giống
  • Áp đảo: Có nghĩa tương tự, chỉ việc dùng ưu thế vượt trội để lấn át hoàn toàn đối phương. Tuy nhiên, "áp đảo" thường mang sắc thái tích cực hơn ( dụ: áp đảo về tỷ số), còn "trấn át" thường hàm ý tiêu cực về sự kìm hãm, đè nén.
  • Lấn át: Nhấn mạnh đến việc vượt trội chiếm ưu thế, có thể không hàm ý cố ý ngăn chặn như "trấn át".
  • Đàn áp: Mạnh hơn, thường dùng trong bối cảnh chính trị, chỉ sự đè nén bằng bạo lực hoặc quyền lực nhà nước.
  • Chèn ép: Thường dùng trong quan hệ cá nhân, chỉ sự ức hiếp, gây khó dễ.
Từ đồng nghĩa
  • Đè nén: Dùng sức mạnh để đè xuống, kìm hãm.
  • Kìm hãm: Giữ lại, không cho phát triển.
  • Làm lu mờ: Làm cho mờ nhạt, kém quan trọng đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp với tân ngữ như đã nêu trong dụ)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt)

trấn át

Một người đàn ông trấn át tiếng ồn bằng cách đeo tai nghe.

  1. Ngăn cản không cho hoạt động: Trấn át ý kiến của người khác.

Từ chứa "trấn át"